Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vững vàng" (1)

vững vàng
phát
Tiếng Anh Tính từfirmly
Từ vựng của tôi
Anh ấy nắm tay tôi rất vững vàng.
He held my hand firmly.

swap_horiz Từ liên quan "vững vàng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vững vàng" (1)

Anh ấy nắm tay tôi rất vững vàng.
He held my hand firmly.